2 tháng 9, 2026
Quy định

Chương mới của FDI Việt Nam: Tín hiệu từ Nghị quyết 10-NQ/TW

Việt Nam đang thay đổi cách đánh giá dòng vốn FDI, chuyển trọng tâm từ quy mô vốn sang chuyển giao công nghệ, liên kết chuỗi cung ứng nội địa và năng lực kinh tế dài hạn. Ngày 8/6/2026, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, gần bốn thập kỷ sau khi Việt Nam mở cửa thu hút FDI. Đây không phải là bước thắt chặt chính sách đối với nhà đầu tư nước ngoài, mà là sự tái định nghĩa loại vốn mà Việt Nam đang tìm kiếm. Nếu trước đây các địa phương thường cạnh tranh thu hút đầu tư dựa trên quy mô vốn đăng ký, thì trọng tâm chính sách hiện nay dịch chuyển sang mức độ đóng góp về công nghệ, chuỗi cung ứng nội địa, năng lực đổi mới sáng tạo và vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Từ thu hút vốn sang xây dựng hệ sinh thái


Trong bốn thập kỷ qua, khu vực FDI đã đóng góp đáng kể vào quá trình chuyển đổi kinh tế của Việt Nam, thúc đẩy xuất khẩu, phát triển năng lực công nghiệp và giúp Việt Nam hội nhập vào mạng lưới sản xuất toàn cầu. Tuy nhiên, Nghị quyết cũng thẳng thắn chỉ ra những hạn chế của mô hình cũ: tỷ trọng dự án thâm dụng lao động, đất đai, tài nguyên và năng lượng vẫn còn lớn; tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng tạo ra tại Việt Nam còn thấp; liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu; chuyển giao công nghệ chưa đạt kỳ vọng; và việc cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các địa phương vẫn thiên về quy mô vốn hơn là chất lượng dự án.


Nghị quyết đặt mục tiêu xây dựng một nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia, thay thế cách tiếp cận thu hút đầu tư theo địa giới hành chính riêng lẻ bằng cách tiếp cận theo cụm ngành, chuỗi giá trị và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Điều này đồng nghĩa quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư trong thời gian tới sẽ không chỉ dựa vào giá đất hay chi phí lao động, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực hạ tầng xung quanh - kết nối logistics, độ ổn định của nguồn điện, hạ tầng số và dữ liệu, chất lượng nguồn nhân lực, mạng lưới nhà cung cấp và năng lực nghiên cứu. Một dự án bán dẫn, chẳng hạn, không thể chỉ được đánh giá dựa trên quỹ đất công nghiệp, mà còn cần nguồn điện và nước ổn định, lao động tay nghề cao, hệ thống nhà cung cấp nội địa đạt chuẩn và hạ tầng dữ liệu đi kèm. Logic này đang lan rộng sang nhiều ngành khác, cho thấy chất lượng hệ sinh thái xung quanh có thể quan trọng hơn bản thân khu công nghiệp.


Đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu 75% vốn FDI đăng ký đến từ các nền kinh tế phát triển có năng lực công nghệ, vốn và quản trị hiện đại, đồng thời tăng số lượng doanh nghiệp thuộc nhóm Fortune Global 500 đặt trụ sở khu vực, trung tâm R&D, thiết kế, tài chính, thu mua và dịch vụ chia sẻ tại Việt Nam.


Doanh nghiệp nội địa trở thành mắt xích trung tâm


Liên kết chuỗi cung ứng nội địa là một trụ cột khác của chiến lược. Việt Nam đặt mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa bình quân tại các ngành công nghiệp trọng điểm lên 45–50% vào năm 2030, đồng thời đưa khoảng 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia vào chuỗi giá trị và cung ứng của doanh nghiệp FDI, trong đó có 500–1.000 nhà cung cấp cấp 1. Đối với nhà đầu tư, câu hỏi không còn đơn thuần là "có thể sản xuất cạnh tranh tại Việt Nam hay không", mà đã mở rộng thành "có thể xây dựng được mạng lưới cung ứng nội địa đủ năng lực cạnh tranh tại Việt Nam hay không". Những nhà đầu tư sẵn sàng chuyển giao know-how và phát triển năng lực cho nhà cung cấp trong nước sẽ phù hợp hơn với định hướng chính sách hiện nay.


Nghị quyết cũng cho thấy tham vọng vượt ra ngoài lĩnh vực sản xuất, khi xác định rõ mục tiêu thu hút trụ sở khu vực, trung tâm vận hành, R&D, thiết kế, dữ liệu, tài chính, thu mua và dịch vụ chia sẻ — cho thấy khả năng Việt Nam sẽ dần chuyển vai trò từ cơ sở sản xuất sang trung tâm sản xuất tích hợp, tiến tới nền tảng vận hành khu vực, điều đặc biệt đáng chú ý với các tập đoàn đa quốc gia đã có mặt tại Đông Nam Á.


Ưu đãi gắn với kết quả thực hiện


Thay đổi có tác động thực tế nhất đối với nhà đầu tư có lẽ nằm ở cách phân bổ ưu đãi. Nghị quyết định hướng chuyển dần từ các hình thức ưu đãi truyền thống dựa trên đầu vào sang cơ chế hỗ trợ gắn với hiệu quả dự án và việc thực hiện cam kết, đi kèm cơ chế hậu kiểm và thu hồi ưu đãi đối với các dự án không thực hiện đúng cam kết. Các dự án thể hiện cam kết rõ ràng về công nghệ tiên tiến, hiệu quả môi trường, đầu tư R&D, phát triển nhân lực và nhà cung cấp trong nước, cũng như sử dụng hiệu quả đất đai, tài nguyên và năng lượng sẽ được ưu tiên. Nói cách khác, tiêu chí đánh giá đang chuyển từ "mang bao nhiêu vốn vào" sang "đóng góp được gì và có thực hiện đúng cam kết hay không".


Giai đoạn 2026–2030, Việt Nam đặt mục tiêu thu hút 200–300 tỷ USD vốn FDI đăng ký, trong đó 150–200 tỷ USD vốn thực hiện. Tầm nhìn đến năm 2045, Việt Nam hướng tới trở thành trung tâm sản xuất, dịch vụ, đổi mới sáng tạo và vận hành khu vực có sức cạnh tranh tại châu Á, với khu vực FDI hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế trong nước.



Vstream là nền tảng truyền thông dựa trên nghiên cứu cung cấp phân tích sâu và những nội dung định hướng quyết định về Việt Nam. Truy cập báo cáo đầy đủ và những phân tích độc quyền dành cho nhà ra quyết định.

Đến Vstream